Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Swe Superettan
Đang tải...
Swe Superettan
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) 2016 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) 2016
Giải hạng nhất quốc gia
Thụy Điển
2016
Thụy Điển
2016
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Thụy Điển
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
18 thg 10, 2026
United Nordic
11:00
Norrby
18 thg 10, 2026
Sundsvall
13:00
Varnamo
19 thg 10, 2026
Varberg
17:05
Helsingborg
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
18 thg 10, 2026
Vasteras SK
12:00
Mjallby
18 thg 10, 2026
Tôi sirius
12:00
Elfsborg
18 thg 10, 2026
Malmo FF
14:30
Hacken
Thụy Điển Swden Women Division 2
18 thg 10, 2026
Orebro SK W
12:00
Göteborg W
18 thg 10, 2026
Enskede W
12:00
Trelleborg W
18 thg 10, 2026
Đội TG W
13:00
Trelleborg W
Tổng quan mùa giải
2016
Trận đã đấu
246
Bàn thắng trung bình
2,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
44,7%
Tỷ lệ hòa
28,9%
Tỷ lệ thắng sân khách
26,4%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion
Final
Norrby
2:2
Câu lạc bộ bóng đá Assyriska
0:2
12 thg 11
🏆
Nhà vô địch
Norrby
🏆
Nhà vô địch
Norrby
Lịch thi đấu
Vòng đấu 31
Xem thêm
17 thg 11, 2016
Halmstads BK
1 - 1
Helsingborg
20 thg 11, 2016
Helsingborg
1 - 2
Halmstads BK
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
2016
Vòng hiện tại
31
Các đội tham dự
19
Đội dẫn đầu bảng
Tôi sirius dẫn đầu với 61 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
20 thg 11
Helsingborg 1:2 Halmstads BK
17 thg 11
Halmstads BK 1:1 Helsingborg
16 thg 11
Syrianska 3:1 Vasalund
2 thg 4
100%
20 thg 11
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Tôi sirius
30
18
7
5
54
61
2
AFC Eskilstuna
30
18
7
5
50
61
3
Halmstads BK
30
16
6
8
43
54
4
Dalkurd
30
14
11
5
41
53
5
Varberg
30
14
6
10
33
48
6
Atvidaberg
30
13
5
12
53
44
7
Trelleborg
30
10
10
10
39
40
8
GAIS
30
9
12
9
45
39
9
Orgryte
30
11
6
13
42
39
10
Frej
30
9
11
10
38
38