Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Super League
Đang tải...
Super League
Xoilac TV | Giải vô địch quốc gia (Hy Lạp) 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải vô địch quốc gia (Hy Lạp) 24/25
Giải vô địch quốc gia
Hy Lạp
24/25
Hy Lạp
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
9
Levadiakos
36
13
0
0
50
50
10
Panetolikos
36
13
0
0
29
48
11
Volos
36
11
0
0
36
39
12
Panserraikos
36
10
0
0
40
37
13
Athens Kallithea
36
8
0
0
36
36
14
Lamia
36
4
0
0
21
20
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
236
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
41,1%
Tỷ lệ hòa
22%
Tỷ lệ thắng sân khách
36,9%
Giới thiệu về Giải vô địch quốc gia
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
48
Các đội tham dự
14
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
22 thg 5
Athens Kallithea 3:0 Lamia
22 thg 5
Panetolikos 1:0 Panserraikos
22 thg 5
Levadiakos 3:2 Volos
Hy Lạp
Bóng đá
3
Giải vô địch quốc gia
12 thg 10, 2026
PAOK
15:00
Kalamata
17 thg 10, 2026
Levadiakos
14:00
Volos
18 thg 10, 2026
Kalamata
13:00
OFI Crete
Giải Hạng Nhất Nữ
18 thg 10, 2026
Seirines Grevenon W
09:30
Panathinaikos W
18 thg 10, 2026
Paraskevi W
13:00
Câu lạc bộ bóng đá AEK Athens W
18 thg 10, 2026
Asteras Tripolis W
13:00
Odysseas Moschato W
Cúp Quốc gia Hy Lạp
27 thg 10, 2026
Panserraikos
14:00
Niki Volos
27 thg 10, 2026
Asteras Tripolis
15:30
Kifisia
28 thg 10, 2026
Marko
13:00
Olympiacos Piraeus
Đội hình
Xem thêm
7.6
12 L. Chaves
7.7
30 C. Soria
7.3
16 C. Sielis
7.9
49 N. Stajic
8.4
23 P. Soiri
8.7
8 G. Balzi
7.3
90 M. Luis
7.9
65 A. Apostolopoulos
7.8
7 A. Tetteh
9.5
90 Zini
8.3
19 M. Alfarela
7.6
12 L. Chaves
7.7
30 C. Soria
7.3
16 C. Sielis
7.9
49 N. Stajic
8.4
23 P. Soiri
8.7
8 G. Balzi
7.3
90 M. Luis
7.9
65 A. Apostolopoulos
7.8
7 A. Tetteh
9.5
90 Zini
8.3
19 M. Alfarela
17 thg 8
100%
22 thg 5
Lịch thi đấu
Vòng đấu 48
Xem thêm
22 thg 5, 2025
Levadiakos
3 - 2
Volos
22 thg 5, 2025
Panetolikos
1 - 0
Panserraikos
22 thg 5, 2025
Athens Kallithea
3 - 0
Lamia