Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Super League
Đang tải...
Super League
Xoilac TV | Giải vô địch quốc gia (Hy Lạp) 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải vô địch quốc gia (Hy Lạp) 22/23
Giải vô địch quốc gia
Hy Lạp
22/23
Hy Lạp
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 36
Xem thêm
14 thg 5, 2023
PAOK
0 - 1
Olympiacos Piraeus
14 thg 5, 2023
Panathinaikos
1 - 1
Aris
14 thg 5, 2023
AEK Athens
4 - 0
Volos
Hy Lạp
Bóng đá
3
Giải vô địch quốc gia
17 thg 10, 2026
Levadiakos
14:00
Volos
18 thg 10, 2026
Kalamata
13:00
OFI Crete
18 thg 10, 2026
Panetolikos
14:00
Olympiacos Piraeus
Giải Hạng Nhất Nữ
18 thg 10, 2026
Seirines Grevenon W
09:30
Panathinaikos W
18 thg 10, 2026
Paraskevi W
13:00
Câu lạc bộ bóng đá AEK Athens W
18 thg 10, 2026
Asteras Tripolis W
13:00
Odysseas Moschato W
Cúp Quốc gia Hy Lạp
27 thg 10, 2026
Panserraikos
14:00
Niki Volos
27 thg 10, 2026
Asteras Tripolis
15:30
Kifisia
28 thg 10, 2026
Marko
13:00
Olympiacos Piraeus
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
7
OFI Crete
33
10
0
0
37
41
8
Atromitos
33
9
0
0
34
38
9
Giannina
33
7
0
0
33
34
10
Asteras Tripolis
33
5
0
0
23
31
11
Panetolikos
33
7
0
0
32
30
12
Lamia
33
5
0
0
23
29
13
Ionikos
33
6
0
0
24
27
14
Levadiakos
33
4
0
0
25
26
Giới thiệu về Giải vô địch quốc gia
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
36
Các đội tham dự
14
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
14 thg 5
AEK Athens 4:0 Volos
14 thg 5
Panathinaikos 1:1 Aris
14 thg 5
PAOK 0:1 Olympiacos Piraeus
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
240
Bàn thắng trung bình
2,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
40,4%
Tỷ lệ hòa
30%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,6%
Đội hình
Xem thêm
7.8
33 G. Athanasiadis
7.7
21 D. Vida
7.8
14 J. Brabec
7.7
66 J. Pirinen
7.9
2 S. Tachatos
8.3
16 P. Biel
8.5
7 K. Fortounis
8.4
77 D. Mancini
8.5
7 K. Narey
7.7
8 M. Gacinovic
8
9 G. Robail
7.8
33 G. Athanasiadis
7.7
21 D. Vida
7.8
14 J. Brabec
7.7
66 J. Pirinen
7.9
2 S. Tachatos
8.3
16 P. Biel
8.5
7 K. Fortounis
8.4
77 D. Mancini
8.5
7 K. Narey
7.7
8 M. Gacinovic
8
9 G. Robail
19 thg 8
100%
14 thg 5