Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Nb I
Đang tải...
Nb I
Xoilac TV | VĐQG Hungary 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
VĐQG Hungary 24/25
VĐQG Hungary
Hungary
24/25
Hungary
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Hungary
Bóng đá
3
VĐQG Hungary
16 thg 10, 2026
MTK Budapest
18:00
Vasas
17 thg 10, 2026
Nyiregyhaza
12:30
Honved
17 thg 10, 2026
Paks
15:00
Gyor
Cúp Magyar
27 thg 10, 2026
Gyirmot
18:00
Honved
28 thg 10, 2026
Ozd-Sajovolgye
11:30
Nyiregyhaza
28 thg 10, 2026
Kaposvár
11:30
Ajka
Hungary HUN Wowen's Cup
13 thg 2, 2027
Học viện Puskas W
16:00
Gyor W
13 thg 2, 2027
Videoton W
16:00
Honved W
13 thg 2, 2027
Pecsi VSK W
16:00
MTK Hungaria W
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
198
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
42,9%
Tỷ lệ hòa
29,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,8%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 33
Xem thêm
23 thg 5, 2025
Paks
1 - 1
Kecskemeti TE
24 thg 5, 2025
MTK Budapest
1 - 3
Ujpest
24 thg 5, 2025
Videoton
0 - 3
Debrecen
24 thg 5, 2025
Học viện Puskas FC
4 - 3
DVTK
24 thg 5, 2025
Gyor
1 - 2
Ferencvaros
25 thg 5, 2025
Nyiregyhaza
0 - 0
Zalaegerszegi
Giới thiệu về VĐQG Hungary
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
33
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Ferencvaros dẫn đầu với 69 điểm sau 33 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 5
Nyiregyhaza 0:0 Zalaegerszegi
24 thg 5
Gyor 1:2 Ferencvaros
24 thg 5
Học viện Puskas FC 4:3 DVTK
26 thg 7
100%
25 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Ferencvaros
33
20
9
4
64
69
2
Học viện Puskas FC
33
20
6
7
58
66
3
Paks
33
16
9
8
65
57
4
Gyor
33
14
11
8
49
53
5
MTK Budapest
33
13
7
13
53
46
6
DVTK
33
11
11
11
43
44
7
Ujpest
33
9
14
10
38
41
8
Nyiregyhaza
33
9
9
15
31
36
9
Debrecen
33
9
7
17
52
34
10
Zalaegerszegi
33
7
13
13
35
34
Đội hình
Xem thêm
7.17
99 S. Petras
7.51
2 B. Varju
7.32
3 S. Gartenmann
7.3
4 I. Beriashvili
7.37
14 A. Osvath
7.35
23 B. Otvos
7.29
88 M. Ljujic
7.4
25 Z. Nagy
7.58
10 J. Levi
7.31
10 I. Bognar
7.19
19 B. Varga
7.17
99 S. Petras
7.51
2 B. Varju
7.32
3 S. Gartenmann
7.3
4 I. Beriashvili
7.37
14 A. Osvath
7.35
23 B. Otvos
7.29
88 M. Ljujic
7.4
25 Z. Nagy
7.58
10 J. Levi
7.31
10 I. Bognar
7.19
19 B. Varga