Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Nb I
Đang tải...
Nb I
Xoilac TV | VĐQG Hungary 25/26 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
VĐQG Hungary 25/26
VĐQG Hungary
Hungary
25/26
Hungary
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Hungary
Bóng đá
3
VĐQG Hungary
16 thg 10, 2026
MTK Budapest
18:00
Vasas
17 thg 10, 2026
Nyiregyhaza
12:30
Honved
17 thg 10, 2026
Paks
15:00
Gyor
Cúp Magyar
27 thg 10, 2026
Gyirmot
18:00
Honved
28 thg 10, 2026
Ozd-Sajovolgye
11:30
Nyiregyhaza
28 thg 10, 2026
Kaposvár
11:30
Ajka
Hungary HUN Wowen's Cup
13 thg 2, 2027
Học viện Puskas W
16:00
Gyor W
13 thg 2, 2027
Videoton W
16:00
Honved W
13 thg 2, 2027
Pecsi VSK W
16:00
MTK Hungaria W
Tổng quan mùa giải
25/26
Trận đã đấu
198
Bàn thắng trung bình
3,0
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,4%
Tỷ lệ hòa
24,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
35,9%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 33
Xem thêm
15 thg 5, 2026
Nyiregyhaza
2 - 2
Kazincbarcikai
15 thg 5, 2026
Học viện Puskas FC
2 - 2
MTK Budapest
16 thg 5, 2026
DVTK
1 - 3
Paks
16 thg 5, 2026
Debrecen
2 - 1
Ujpest
16 thg 5, 2026
Ferencvaros
3 - 0
Zalaegerszegi
16 thg 5, 2026
Kisvarda
0 - 1
Gyor
Giới thiệu về VĐQG Hungary
Mùa giải
25/26
Vòng hiện tại
33
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Gyor dẫn đầu với 69 điểm sau 33 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
16 thg 5
Kisvarda 0:1 Gyor
16 thg 5
Ferencvaros 3:0 Zalaegerszegi
16 thg 5
Debrecen 2:1 Ujpest
25 thg 7
100%
16 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Gyor
33
20
9
4
65
69
2
Ferencvaros
33
21
5
7
67
68
3
Paks
33
15
8
10
63
53
4
Debrecen
33
14
11
8
51
53
5
Zalaegerszegi
33
13
9
11
49
48
6
Học viện Puskas FC
33
13
7
13
43
46
7
Ujpest
33
11
7
15
48
40
8
Kisvarda
33
11
7
15
36
40
9
Nyiregyhaza
33
10
10
13
47
40
10
MTK Budapest
33
9
11
13
55
38
Đội hình
Xem thêm
7.04
14 A. Osvath
7.14
4 M. Csinger
7.15
28 T. Raemaekers
7.05
18 J. Calderon
7.24
16 G. Kanichowsky
7.45
27 M. Vitalis
7.36
8 N. Szendrei
7.13
30 Z. Gruber
7.28
7 E. Acolatse
7.04
14 A. Osvath
7.14
4 M. Csinger
7.15
28 T. Raemaekers
7.05
18 J. Calderon
7.24
16 G. Kanichowsky
7.45
27 M. Vitalis
7.36
8 N. Szendrei
7.13
30 Z. Gruber
7.28
7 E. Acolatse