Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Ligue 1
Đang tải...
Ligue 1
Xoilac TV | Ligue 1 (Pháp) 15/16 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ligue 1 (Pháp) 15/16
Ligue 1
Pháp
15/16
Pháp
15/16
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Pháp
Bóng đá
3
Ligue 1
23 thg 10, 2026
Brest
18:45
Tuyệt vời
24 thg 10, 2026
Toulouse
15:15
Troyes
24 thg 10, 2026
Racing Club de Lens
18:45
Câu lạc bộ bóng đá Paris
Pháp Ligue 2
19 thg 10, 2026
Rodez AF
18:45
Montpellier
23 thg 10, 2026
Clermont
18:00
Guingamp
23 thg 10, 2026
Dunkerque
18:00
FC Metz
Giải hạng nhì quốc gia
29 thg 10, 2026
Amiens
19:45
Thionville
31 thg 10, 2026
Rouen
13:45
Concarneau
31 thg 10, 2026
Fleury-Merogis
13:45
Paris 13 Đại Tây Dương
Tổng quan mùa giải
15/16
Trận đã đấu
380
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
42,1%
Tỷ lệ hòa
28,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,5%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 38
Xem thêm
14 thg 5, 2016
Stade Rennais
1 - 2
Bastia
14 thg 5, 2016
Stade Reims
4 - 1
Lyon Olympic
14 thg 5, 2016
Caen
1 - 0
Bordeaux
14 thg 5, 2016
Paris Saint-Germain
4 - 0
Nantes
14 thg 5, 2016
Lorient
1 - 0
GFC Ajaccio
14 thg 5, 2016
Troyes
1 - 1
Marseille
14 thg 5, 2016
Guingamp
2 - 3
Tuyệt vời
14 thg 5, 2016
St Etienne
0 - 1
LOSC Lille
Giới thiệu về Ligue 1
Mùa giải
15/16
Vòng hiện tại
38
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Paris Saint-Germain dẫn đầu với 96 điểm sau 38 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
14 thg 5
Angers 2:3 Toulouse
14 thg 5
Monaco 2:0 Montpellier
14 thg 5
St Etienne 0:1 LOSC Lille
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Paris Saint-Germain
38
30
6
2
102
96
2
Lyon Olympic
38
19
8
11
67
65
3
Monaco
38
17
14
7
57
65
4
Tuyệt vời
38
18
9
11
58
63
5
LOSC Lille
38
15
15
8
39
60
6
St Etienne
38
17
7
14
42
58
7
Caen
38
16
6
16
39
54
8
Stade Rennais
38
13
13
12
52
52
9
Angers
38
13
11
14
40
50
10
Bastia
38
14
8
16
36
50
7 thg 8
100%
14 thg 5