Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Division 1
Đang tải...
Division 1
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2025
Giải hạng nhất quốc gia
Iceland
2025
Iceland
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion - Play Offs
Semi-finals
Njardvik (2)
2:0
Keflavik (5)
1:3
--
Final
Keflavik (5)
4
Kopavogur (4)
0
27 thg 9
🏆
Nhà vô địch
Keflavik
🏆
Nhà vô địch
Keflavik
Semi-finals
Giới hạn tốc độ (3)
3:2
Kopavogur (4)
4:3
--
Lịch thi đấu
Vòng đấu 24
Xem thêm
27 thg 9, 2025
Keflavik
4 - 0
Kopavogur
Iceland
Bóng đá
2
VĐQG Iceland
16 thg 10, 2026
Vestmannaeyjar
17:00
Hafnarfjordur
16 thg 10, 2026
Breidablik
19:15
Vikingur Reykjavik
17 thg 10, 2026
Keflavik
12:00
KR Reykjavik
Giải vô địch quốc gia, Nữ
16 thg 10, 2026
Grindavík/Njarðvík W
17:00
IBV Vestmannaeyjar W
18 thg 10, 2026
Stjarnan W
14:00
Breidablik W
18 thg 10, 2026
Hafnarfjordur W
14:00
Throttur W
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
24
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Thor Akureyri dẫn đầu với 45 điểm sau 22 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
27 thg 9
Keflavik 4:0 Kopavogur
21 thg 9
Giới hạn tốc độ 2:3 Kopavogur
21 thg 9
Njardvik 0:3 Keflavik
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
137
Bàn thắng trung bình
3,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
38,7%
Tỷ lệ hòa
19,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
41,6%
2 thg 5
100%
27 thg 9
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Thor Akureyri
22
14
3
5
51
45
2
Njardvik
22
12
7
3
50
43
3
Giới hạn tốc độ
22
12
5
5
43
41
4
Kopavogur
22
12
4
6
46
40
5
Keflavik
22
11
4
7
53
37
6
IR Reykjavik
22
10
7
5
38
37
7
Volsungur
22
7
4
11
36
25
8
Fylkir
22
6
5
11
34
23
9
Leiknir
22
6
5
11
24
23
10
Grindavik
22
6
3
13
38
21
Đội hình
Xem thêm
I
7.25
1 I. Thorhallsson
7.31
5 T. Antonsson
7.21
25 H. Thorhallsson
7.2
2 A. Eythorsson
7.5
29 S. Veseli
K
7.56
22 K. Kristjansson
7.55
92 K. Sigfusson
7.26
6 A. Hjorleifsson
7.67
11 M. Al Ghoul
7.63
9 O. Diouck
7.46
37 S. Gunnarsson
I
7.25
1 I. Thorhallsson
7.31
5 T. Antonsson
7.21
25 H. Thorhallsson
7.2
2 A. Eythorsson
7.5
29 S. Veseli
K
7.56
22 K. Kristjansson
7.55
92 K. Sigfusson
7.26
6 A. Hjorleifsson
7.67
11 M. Al Ghoul
7.63
9 O. Diouck
7.46
37 S. Gunnarsson