Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Division 1
Đang tải...
Division 1
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2026
Giải hạng nhất quốc gia
Iceland
2026
Iceland
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion - Play Offs
Semi-finals
Giới hạn tốc độ (2)
1:2
Njardvik (5)
0:1
--
Final
Giới hạn tốc độ (2)
1
Fylkir (3)
0
19 thg 9
🏆
Nhà vô địch
Giới hạn tốc độ
🏆
Nhà vô địch
Giới hạn tốc độ
Semi-finals
Fylkir (3)
3:2
Kopavogur (4)
2:2
--
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
134
Bàn thắng trung bình
3,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
55,2%
Tỷ lệ hòa
15,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,1%
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
24
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Sau khi lắp đặt dẫn đầu với 45 điểm sau 22 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
19 thg 9
Giới hạn tốc độ 1:0 Fylkir
13 thg 9
Fylkir 2:2 Kopavogur
13 thg 9
Giới hạn tốc độ 2:1 Njardvik
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Sau khi lắp đặt
22
14
3
5
65
45
2
Giới hạn tốc độ
22
13
4
5
50
43
3
Fylkir
22
13
1
8
49
40
4
Kopavogur
22
12
2
8
52
38
5
Njardvik
22
12
2
8
38
38
6
Leiknir
22
8
4
10
34
28
7
IR Reykjavik
22
8
4
10
40
28
8
Hang động
22
8
3
11
36
27
9
Vestri
22
8
3
11
30
27
10
Volsungur
22
7
5
10
32
26
Đội hình
Xem thêm
O
7.43
1 O. Asgeirsson
A
7.04
55 A. Kjartansson
7.19
25 H. Thorhallsson
7.24
3 A. Andresson
7.68
10 S. Larusson
7.52
32 A. Ingason
E
7.4
8 E. Sigurhjartarson
K
7.66
22 K. Kristjansson
7.32
70 G. Tyrfingsson
7.32
17 D. Radic
7.49
9 J. Holtan
O
7.43
1 O. Asgeirsson
A
7.04
55 A. Kjartansson
7.19
25 H. Thorhallsson
7.24
3 A. Andresson
7.68
10 S. Larusson
7.52
32 A. Ingason
E
7.4
8 E. Sigurhjartarson
K
7.66
22 K. Kristjansson
7.32
70 G. Tyrfingsson
7.32
17 D. Radic
7.49
9 J. Holtan
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Volsungur
Iceland
45.8%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 45.8%
32
Bàn thắng
Bàn thắng: 32
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
87
Cứu thua
Cứu thua: 87
Điểm: 0
Njardvik
Iceland
55%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 55%
38
Bàn thắng
Bàn thắng: 38
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
55
Cứu thua
Cứu thua: 55
Lịch thi đấu
Vòng đấu 24
Xem thêm
19 thg 9, 2026
Giới hạn tốc độ
1 - 0
Fylkir
24 thg 4
100%
19 thg 9
Iceland
Bóng đá
2
VĐQG Iceland
17 thg 10, 2026
Thor Akureyri
14:00
Stjarnan
17 thg 10, 2026
Valur
14:00
KA Akureyri
17 thg 10, 2026
Vestmannaeyjar
14:00
Hafnarfjordur
Giải vô địch quốc gia, Nữ
18 thg 10, 2026
Stjarnan W
14:00
Breidablik W
18 thg 10, 2026
Hafnarfjordur W
14:00
Throttur W
18 thg 10, 2026
Grindavík/Njarðvík W
14:00
IBV Vestmannaeyjar W