Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Isl
Đang tải...
Isl
Xoilac TV | Giải vô địch quốc gia Ấn Độ 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ 22/23
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
Ấn Độ
22/23
Ấn Độ
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
117
Bàn thắng trung bình
2,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
45,3%
Tỷ lệ hòa
17,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
37,6%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Offs
Quarter-finals
Mumbai City (1)
-
-
-
--
Tiếng Bengaluru (4)
1
Kerala Blasters (5)
0
--
Semi-finals
Mumbai City (1)
0:2
Tiếng Bengaluru (4)
1:2
--
Final
Tiếng Bengaluru (4)
2
Mohun Bagan (3)
3
17 thg 3
🏆
Nhà vô địch
Mohun Bagan
🏆
Nhà vô địch
Mohun Bagan
Semi-finals
Hydarab (2)
0:0
Mohun Bagan (3)
0:1
--
Quarter-finals
Hydarab (2)
-
-
-
--
Mohun Bagan (3)
2
Câu lạc bộ bóng đá Odisha (6)
0
--
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Ấn Độ
Bóng đá
1
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
16 thg 10, 2026
CLB Delhi
14:00
Mohun Bagan
17 thg 10, 2026
Inter Kashi
11:30
Câu lạc bộ bóng đá Odisha
17 thg 10, 2026
Tiếng Bengaluru
14:00
Chennaiyin
Lịch thi đấu
Vòng đấu 4
Xem thêm
18 thg 3, 2023
Mohun Bagan
6 - 5
Tiếng Bengaluru
Giới thiệu về Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
4
Các đội tham dự
11
Đội dẫn đầu bảng
Mumbai City dẫn đầu với 46 điểm sau 20 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
18 thg 3
Mohun Bagan 6:5 Tiếng Bengaluru
13 thg 3
Mohun Bagan 4:3 Hydarab
12 thg 3
Tiếng Bengaluru 10:10 Mumbai City
7 thg 10
100%
18 thg 3
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Mumbai City
20
14
4
2
54
46
2
Hydarab
20
13
3
4
36
42
3
Mohun Bagan
20
10
4
6
24
34
4
Tiếng Bengaluru
20
11
1
8
27
34
5
Kerala Blasters
20
10
1
9
28
31
6
Câu lạc bộ bóng đá Odisha
20
9
3
8
30
30
7
Goa
20
8
3
9
36
27
8
Chennaiyin
20
7
6
7
36
27
9
Đông Bengal
20
6
1
13
22
19
10
Jamshedpur
20
5
4
11
21
19
Đội hình
Xem thêm
7.05
1 V. Kaith
7
55 M. Singh
7.02
5 B. Hamill
7.07
27 A. Sangwan
7.35
7 L. Chhangte
7.42
10 A. Jahouh
7.26
23 E. Bedia
7.45
66 A. Luna
7.66
26 G. Stewart
7.64
9 D. Petratos
7.31
20 B. Ogbeche
7.05
1 V. Kaith
7
55 M. Singh
7.02
5 B. Hamill
7.07
27 A. Sangwan
7.35
7 L. Chhangte
7.42
10 A. Jahouh
7.26
23 E. Bedia
7.45
66 A. Luna
7.66
26 G. Stewart
7.64
9 D. Petratos
7.31
20 B. Ogbeche