Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Isl
Đang tải...
Isl
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ 23/24
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
Ấn Độ
23/24
Ấn Độ
23/24
21 thg 9
100%
4 thg 5
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Offs
Quarter-finals
Mohun Bagan (1)
-
-
-
19 thg 4
Câu lạc bộ bóng đá Odisha (4)
2
Kerala Blasters (5)
1
19 thg 4
Semi-finals
Mohun Bagan (1)
1:2
Câu lạc bộ bóng đá Odisha (4)
2:0
28 thg 4
Final
Mohun Bagan (1)
1
Mumbai City (2)
3
4 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Mumbai City
🏆
Nhà vô địch
Mumbai City
Semi-finals
Mumbai City (2)
3:2
Goa (3)
2:0
28 thg 4
Quarter-finals
Mumbai City (2)
-
-
-
19 thg 4
Goa (3)
2
Chennaiyin (6)
1
19 thg 4
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Ấn Độ
Bóng đá
1
Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
16 thg 10, 2026
CLB Delhi
14:00
Mohun Bagan
17 thg 10, 2026
Inter Kashi
11:30
Câu lạc bộ bóng đá Odisha
17 thg 10, 2026
Tiếng Bengaluru
14:00
Chennaiyin
Xoilac TV | Giải vô địch quốc gia Ấn Độ 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Lịch thi đấu
Vòng đấu 4
Xem thêm
4 thg 5, 2024
Mohun Bagan
1 - 3
Mumbai City
Giới thiệu về Giải vô địch quốc gia Ấn Độ
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
4
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Mohun Bagan dẫn đầu với 48 điểm sau 22 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
4 thg 5
Mohun Bagan 1:3 Mumbai City
29 thg 4
Mumbai City 2:0 Goa
28 thg 4
Mohun Bagan 2:0 Câu lạc bộ bóng đá Odisha
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
138
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
46,4%
Tỷ lệ hòa
23,9%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,7%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Mohun Bagan
22
15
3
4
47
48
2
Mumbai City
22
14
0
0
42
47
3
Goa
22
13
6
3
39
45
4
Câu lạc bộ bóng đá Odisha
22
11
6
5
35
39
5
Kerala Blasters
22
10
3
9
32
33
6
Chennaiyin
22
8
3
11
26
27
7
North East United
22
6
8
8
30
26
8
Punjab
22
6
6
10
28
24
9
Đông Bengal
22
6
6
10
27
24
10
Tiếng Bengaluru
22
5
7
10
20
22
Đội hình
Xem thêm
7.9
1 A. Singh
7.3
4 H. Ruivah
7.3
4 L. Cirkovic
7.1
27 A. Sangwan
8
11 F. Cernych
7.4
8 V. Mohanan
8.2
10 A. Jahouh
7.6
19 I. Vanlalruatfela
8.6
9 R. Krishna
7.3
13 Diego Mauricio
8.1
77 N. Sadaoui
7.9
1 A. Singh
7.3
4 H. Ruivah
7.3
4 L. Cirkovic
7.1
27 A. Sangwan
8
11 F. Cernych
7.4
8 V. Mohanan
8.2
10 A. Jahouh
7.6
19 I. Vanlalruatfela
8.6
9 R. Krishna
7.3
13 Diego Mauricio
8.1
77 N. Sadaoui