Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Serie C Group A
Đang tải...
Serie C Group A
Xoilac TV | Ý C1 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ý C1 24/25
Ý C1
Ý
24/25
Ý
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Ý
Bóng đá
3
Ý C1
13 thg 10, 2026
Juventus U23
14:00
Lumezzane
16 thg 10, 2026
Pro Vercelli
18:30
Lecco
17 thg 10, 2026
AC Carpi
12:30
Lumezzane
Serie A
12 thg 10, 2026
Atalanta
16:30
Venice
12 thg 10, 2026
Torino FC Viareggio Team
18:45
Udinese Calcio
16 thg 10, 2026
Frosinone
18:45
Sassuolo Calcio Viareggio Team
Hạng 2 Ý - Serie B
16 thg 10, 2026
Hellas Verona
18:30
Catanzaro
17 thg 10, 2026
Ascoli
13:00
Empoli
17 thg 10, 2026
Carrarese
13:00
Modena
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
380
Bàn thắng trung bình
2,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,7%
Tỷ lệ hòa
26,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,5%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 38
Xem thêm
25 thg 4, 2025
Virtus Verona
1 - 1
AlbinoLeffe
25 thg 4, 2025
Lecco
0 - 1
Atalanta U23
25 thg 4, 2025
Liên minh Clodiense
0 - 1
Caldiero Terme
25 thg 4, 2025
Arzignano
1 - 0
FeralpiSalo
25 thg 4, 2025
Alcione Milano
2 - 2
Giana Erminio
25 thg 4, 2025
Trento
3 - 1
L.R. Vicenza
25 thg 4, 2025
Triestina
6 - 0
Novara
25 thg 4, 2025
Lumezzane
0 - 0
Padova
Giới thiệu về Ý C1
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
38
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Padova dẫn đầu với 86 điểm sau 38 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 4
Pro Vercelli 1:2 AC Renate
25 thg 4
Pergolettese 2:1 Vì Tổ quốc
25 thg 4
Lumezzane 0:0 Padova
23 thg 8
100%
25 thg 4
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Padova
38
26
8
4
65
86
2
L.R. Vicenza
38
25
8
5
59
83
3
FeralpiSalo
38
21
9
8
53
72
4
AlbinoLeffe
38
16
12
10
46
60
5
AC Renate
38
18
6
14
35
60
6
Giana Erminio
38
16
9
13
44
57
7
Trento
38
14
15
9
47
57
8
Atalanta U23
38
16
9
13
65
57
9
Virtus Verona
38
15
11
12
52
56
10
Arzignano
38
15
8
15
45
53
Đội hình
Xem thêm
9.7
30 T. Nobile
8.3
77 D. Tonoli
7.7
4 R. Nessi
7.9
5 M. Perrotta
8.8
10 M. Rutigliano
8.4
14 M. Cali
8.4
8 L. Fiordilino
8.8
10 S. Careccia
9.7
7 E. Anastasia
9.5
99 M. Olivieri
8.4
23 M. A. Zoma
9.7
30 T. Nobile
8.3
77 D. Tonoli
7.7
4 R. Nessi
7.9
5 M. Perrotta
8.8
10 M. Rutigliano
8.4
14 M. Cali
8.4
8 L. Fiordilino
8.8
10 S. Careccia
9.7
7 E. Anastasia
9.5
99 M. Olivieri
8.4
23 M. A. Zoma