Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Serie C Group A
Đang tải...
Serie C Group A
Xoilac TV | Ý C1 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ý C1 22/23
Ý C1
Ý
22/23
Ý
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Ý
Bóng đá
3
Ý C1
16 thg 10, 2026
Pro Vercelli
18:30
Lecco
17 thg 10, 2026
AC Carpi
12:30
Lumezzane
17 thg 10, 2026
Folgore Caratese
15:30
Treviso
Serie A
16 thg 10, 2026
Frosinone
18:45
Sassuolo Calcio Viareggio Team
17 thg 10, 2026
Venezia
13:00
Napoli
17 thg 10, 2026
Bologna FC Viareggio Team
16:00
Inter Milano Viareggio Team
Hạng 2 Ý - Serie B
16 thg 10, 2026
Hellas Verona
18:30
Catanzaro
17 thg 10, 2026
Ascoli
13:00
Empoli
17 thg 10, 2026
Carrarese
13:00
Modena
Lịch thi đấu
Vòng đấu 38
Xem thêm
22 thg 4, 2023
Pordenone
1 - 0
AlbinoLeffe
22 thg 4, 2023
FeralpiSalo
2 - 1
Chuyên gia Sesto
22 thg 4, 2023
Lecco
0 - 0
Pro Vercelli
22 thg 4, 2023
Virtus Verona
4 - 1
Juventus U23
22 thg 4, 2023
Trento
2 - 1
Novara
22 thg 4, 2023
Mantova
1 - 3
Padova
22 thg 4, 2023
Arzignano
2 - 3
AC Renate
22 thg 4, 2023
Piacenza
1 - 0
L.R. Vicenza
Giới thiệu về Ý C1
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
38
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
FeralpiSalo dẫn đầu với 71 điểm sau 38 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
22 thg 4
Thành phố Sangiuliano 0:1 Vì Tổ quốc
22 thg 4
Pergolettese 1:2 Triestina
22 thg 4
Piacenza 1:0 L.R. Vicenza
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
380
Bàn thắng trung bình
2,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,5%
Tỷ lệ hòa
28,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
32,1%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FeralpiSalo
38
20
11
7
41
71
2
Pordenone
38
16
14
8
53
62
3
Lecco
38
17
11
10
45
62
4
Chuyên gia Sesto
38
16
12
10
46
60
5
Padova
38
15
14
9
47
59
6
Virtus Verona
38
15
13
10
46
58
7
L.R. Vicenza
38
17
7
14
64
58
8
AC Renate
38
14
11
13
49
53
9
Arzignano
38
13
14
11
43
53
10
Novara
38
15
7
16
48
52
3 thg 9
100%
22 thg 4