Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Division 1
Đang tải...
Division 1
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2013 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Iceland) 2013
Giải hạng nhất quốc gia
Iceland
2013
Iceland
2013
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Iceland
Bóng đá
2
VĐQG Iceland
24 thg 10, 2026
KR Reykjavik
14:00
Breidablik
24 thg 10, 2026
Akranes
14:00
Keflavik
24 thg 10, 2026
Stjarnan
14:00
Valur
Giải vô địch quốc gia, Nữ
23 thg 10, 2026
Breidablik W
18:00
Hafnarfjordur W
23 thg 10, 2026
IBV Vestmannaeyjar W
18:00
Stjarnan W
23 thg 10, 2026
Throttur W
18:00
Grindavík/Njarðvík W
Lịch thi đấu
Vòng đấu 22
Xem thêm
21 thg 9, 2013
Tindastoll
0 - 2
Bolungarvik
21 thg 9, 2013
Leiknir
1 - 3
Fjolnir
21 thg 9, 2013
Giới hạn tốc độ
1 - 2
Vikingur Reykjavik
21 thg 9, 2013
Grindavik
2 - 1
KA Akureyri
21 thg 9, 2013
Selfoss
2 - 3
Fjallabyggd
21 thg 9, 2013
Volsungur
0 - 7
Haukar
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
2013
Vòng hiện tại
22
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Fjolnir dẫn đầu với 43 điểm sau 22 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
21 thg 9
Volsungur 0:7 Haukar
21 thg 9
Selfoss 2:3 Fjallabyggd
21 thg 9
Grindavik 2:1 KA Akureyri
Tổng quan mùa giải
2013
Trận đã đấu
132
Bàn thắng trung bình
3,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,9%
Tỷ lệ hòa
18,9%
Tỷ lệ thắng sân khách
37,1%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Fjolnir
22
13
4
5
38
43
2
Vikingur Reykjavik
22
12
6
4
56
42
3
Haukar
22
12
6
4
49
42
4
Grindavik
22
13
3
6
51
42
5
Bolungarvik
22
13
1
8
47
40
6
KA Akureyri
22
9
5
8
38
32
7
Leiknir
22
9
5
8
36
32
8
Selfoss
22
8
3
11
44
27
9
Tindastoll
22
6
7
9
29
25
10
Giới hạn tốc độ
22
7
2
13
26
23
9 thg 5
100%
21 thg 9